sầu muộn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn rầu trong lòng, không muốn nói ra: Trạng thái tâm lý u sầu, ưu tư chất chứa bên trong, thường không biểu lộ rõ ra ngoài bằng lời nói hay hành động.
- Có nỗi buồn sâu kín, dai dẳng: Cảm xúc buồn bã thấm sâu, kéo dài, thường gắn với những suy tư, trăn trở về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau biến cố ấy, gương mặt anh lúc nào cũng mang vẻ sầu muộn. (Sau biến cố ấy, gương mặt anh lúc nào cũng mang vẻ buồn rầu, ưu tư.)
- Nàng ngồi bên cửa sổ với tâm trạng sầu muộn khó tả. (Nàng ngồi bên cửa sổ với tâm trạng buồn rầu, chất chứa khó diễn tả thành lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nỗi sầu muộn": dùng như một danh từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc buồn rầu, u uất.
- Anh ấy cố giấu đi nỗi sầu muộn trong lòng. (Anh ấy cố giấu đi nỗi buồn rầu, u uất trong lòng.)
- "tâm tư sầu muộn": chỉ những suy nghĩ, tình cảm chất chứa nỗi buồn.
- Bài thơ thể hiện tâm tư sầu muộn của tác giả trước thời cuộc. (Bài thơ thể hiện những suy tư buồn rầu của tác giả trước tình hình thời đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Sầu (tính từ): buồn, u sầu (thường dùng trong văn chương).
- Sầu tím thiếp bao la. (Nỗi buồn của thiếp mênh mông.)
- Muộn phiền (tính từ): buồn phiền, lo lắng.
- Đừng để những chuyện nhỏ làm ta muộn phiền. (Đừng để những chuyện nhỏ làm ta buồn phiền.)
- U uất (tính từ): buồn bã, chất chứa, khó nói ra.
- Một nỗi niềm u uất. (Một nỗi niềm buồn bã, chất chứa.)
Từ đồng nghĩa
- Buồn rầu: buồn và rầu rĩ.
- U sầu: buồn một cách trầm lặng, sâu sắc (từ Hán Việt, mang sắc thái văn chương).
- Ưu tư: buồn vì lo nghĩ, suy tư.
Từ trái nghĩa
- Vui vẻ: có cảm giác hài lòng, phấn chấn.
- Hân hoan: vui mừng, phấn khởi.
- Lạc quan: có cách nhìn tích cực, vui tươi về tương lai.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Sầu bi (thành ngữ): nỗi buồn đau, thương cảm (thường dùng trong văn học).
- Câu chuyện đầy sầu bi. (Câu chuyện đầy nỗi buồn đau.)
- Sầu tư (cụm từ): buồn và suy nghĩ, trầm tư.
- Một mình sầu tư nơi góc phố. (Một mình buồn và suy tư nơi góc phố.)
- Buồn rầu trong lòng, không muốn nói ra.